Nghĩa của khai chiến | Babel Free
[xaːj˧˧ t͡ɕiən˧˦]Định nghĩa
Tuyên bố với đối phương bắt đầu mở cuộc chiến tranh.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free