khải hoàn
Định nghĩa
Thắng trận trở về.
Ví dụ
“(ca) khúc khải hoàn / khải hoàn ca”
a song celebrating victory
“Ca khúc khải hoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free