Nghĩa của khai hội | Babel Free
xaːj˧˧ ho̰ʔj˨˩Định nghĩa
Hội họp để bàn một việc gì.
Ví dụ
“Khai hội lúc tám giờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free