Nghĩa của khai hoang | Babel Free
[xaːj˧˧ hwaːŋ˧˧]Ví dụ
“đi khai hoang”
to go opening up wasteland
“Đi khai hoang ở miền núi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free