Nghĩa của khai hóa | Babel Free
[xaːj˧˧ hwaː˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
civilizirati
Català
florir
Dansk
civilisere
Esperanto
civilizi
Eesti
tsiviliseerima
Suomi
sivistää
Hrvatski
civilizirati
Magyar
civilizál
Te Reo Māori
pua
Română
civiliza
Српски
civilizirati
Svenska
civilisera
Tiếng Việt
giáo hoá
Ví dụ
“Đào đã khai hoa.”
“Đến kỳ mãn nguyệt khai hoa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free