Nghĩa của khai diễn | Babel Free
xaːj˧˧ ziəʔən˧˥Định nghĩa
Bắt đầu diễn một cuộc vui.
Ví dụ
“Khai diễn một vở kịch mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free