Nghĩa của khắc sâu | Babel Free
xak˧˥ səw˧˧Định nghĩa
Ghi nhớ lâu.
Ví dụ
“Khắc sâu công ơn cha mẹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free