Nghĩa của khắc họa | Babel Free
xak˧˥ hwa̰ːʔ˨˩Định nghĩa
Miêu tả bằng lời văn một cách đậm nét khiến cho chúng nổi bật lên như chạm hoặc vẽ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free