HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khắc họa | Babel Free

Động từ CEFR B2
xak˧˥ hwa̰ːʔ˨˩

Định nghĩa

Miêu tả bằng lời văn một cách đậm nét khiến cho chúng nổi bật lên như chạm hoặc vẽ.

Từ tương đương

English paint paint

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khắc họa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free