Nghĩa của khả kính | Babel Free
[xaː˧˩ kïŋ˧˦]Định nghĩa
Đáng trọng.
rare
Từ tương đương
Deutsch
abgrenzbar
achtbar
achtenswert
angesehen
ansehnlich
bieder
ehrbar
ehrenhaft
unbescholten
wohlanständig
Español
apreciable
日本語
尊貴
Kurdî
muteber
Latina
aestimabilis
ไทย
อริย
Türkçe
muteber
Ví dụ
“một vị giám mục khả kính”
a bishop with honor
“Một vị giám mục khả kính.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free