HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khả nghi | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xaː˧˩ ŋi˧˧]

Định nghĩa

Đáng ngờ, khó tin được.

Từ tương đương

English suspicious

Ví dụ

“Mãi chẳng thấy một vật gì khả nghi (Nguyễn Công Hoan)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khả nghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free