khả ố
Định nghĩa
Đáng ghét.
Từ tương đương
14 more languages
Suomirumannäköinen
עבריתמתועב
Italianodisgustosadisgustosedisgustosidisgustosoripugnanterivoltanteschifosostomachevolestomachevoli
Nederlandsweerzinwekkend
Tiếng Việtchướng
Ví dụ
“Cử chỉ khả ố.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free