chướng
Định nghĩa
Từ tương đương
15 more languages
Ví dụ
“chướng bụng”
bloated
“Nghe chướng tai.”
“Trông chướng mắt.”
“Chướng tai gai mắt. (tục ngữ)”
“Chiếc bàn kê thế chướng lắm.”
“Gió chướng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free