HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chướng | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[t͡ɕɨəŋ˧˦]

Định nghĩa

  1. Trái với lẽ phải, không hợp với hoàn cảnh chung khiến người khác khó chịu.
  2. Trái với quy luật bình thường.

Từ tương đương

Ví dụ

“chướng bụng”

bloated

Nghe chướng tai.”
“Trông chướng mắt.”
“Chướng tai gai mắt. (tục ngữ)”
“Chiếc bàn kê thế chướng lắm.”
“Gió chướng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chướng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free