HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chuyển | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[t͡ɕwiən˧˩]/

Định nghĩa

  1. Đưa một vật từ nơi này đến nơi khác.
  2. Đưa một vật từ người này sang người khác.
  3. Như nói chuyện.
  4. Rót nước trà từ chén tống sang các chén quân, theo lối uống trà cổ truyền.
  5. Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác.
  6. Thay đổi vị trí, phương hướng, trạng thái... sang một vị trí, phương hướng, trạng thái khác.
  7. Mang, chuyển từ tay người này sang tay người kia.
  8. Có sự vận động, đổi khác, không còn đứng yên hoặc giữ nguyên trạng thái cũ nữa.

Ví dụ

“chuyền bóng”

to pass the ball to

“Khỉ chuyền từ cành này sang cành nọ.”

The monkey passes from one branch to another.

“chơi chuyền”

to play this game

“hòn chuyền”

any ball (usually tennis ball) involved in the game

“Họ chuyền nhau tờ báo.”
“Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.”
“Hai anh chàng ngồi chuyện gẫu hàng giờ.”
“Chuyên trà.”
“Ấm chuyên.”
“Chuyên tay nhau xem mấy tấm ảnh.”
“Chuyển đồ đạc sang nhà mới.”
“Chuyển thư.”
“Chuyển tiền qua đường bưu điện.”
“Chuyển lời cám ơn.”
“Chuyển công tác.”
“Chuyển hướng kinh doanh.”
“Chuyển bại thành thắng.”
“Trời chuyển lạnh.”
“Lay mãi mà không chuyển.”
“Tư tưởng không chuyển kịp với tình hình.”
“Bệnh bắt đầu chuyển.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chuyển used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course