Nghĩa của chuyển | Babel Free
[t͡ɕwiən˧˩]Định nghĩa
- Đưa một vật từ nơi này đến nơi khác.
- Đưa một vật từ người này sang người khác.
- Như nói chuyện.
- Rót nước trà từ chén tống sang các chén quân, theo lối uống trà cổ truyền.
- Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác.
- Thay đổi vị trí, phương hướng, trạng thái... sang một vị trí, phương hướng, trạng thái khác.
- Mang, chuyển từ tay người này sang tay người kia.
- Có sự vận động, đổi khác, không còn đứng yên hoặc giữ nguyên trạng thái cũ nữa.
Từ tương đương
Ví dụ
“chuyền bóng”
to pass the ball to
“Khỉ chuyền từ cành này sang cành nọ.”
The monkey passes from one branch to another.
“chơi chuyền”
to play this game
“hòn chuyền”
any ball (usually tennis ball) involved in the game
“Họ chuyền nhau tờ báo.”
“Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.”
“Hai anh chàng ngồi chuyện gẫu hàng giờ.”
“Chuyên trà.”
“Ấm chuyên.”
“Chuyên tay nhau xem mấy tấm ảnh.”
“Chuyển đồ đạc sang nhà mới.”
“Chuyển thư.”
“Chuyển tiền qua đường bưu điện.”
“Chuyển lời cám ơn.”
“Chuyển công tác.”
“Chuyển hướng kinh doanh.”
“Chuyển bại thành thắng.”
“Trời chuyển lạnh.”
“Lay mãi mà không chuyển.”
“Tư tưởng không chuyển kịp với tình hình.”
“Bệnh bắt đầu chuyển.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free