HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chuyển dạ

Động từ CEFR B2
[t͡ɕwiən˧˩ zaː˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có triệu chứng (thường là đau bụng) sắp đẻ.

Ví dụ

“Chị không khỏi mủi lòng khi không có chồng bên cạnh trong giờ phút chuyển dạ.”

She could not avoid feeling sad at not having her husband at her side at the moment childbirth was about to start.

“chị ấy chuyển dạ lúc nửa đêm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuyển dạ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free