chuyển dạ
Định nghĩa
Có triệu chứng (thường là đau bụng) sắp đẻ.
Ví dụ
“Chị không khỏi mủi lòng khi không có chồng bên cạnh trong giờ phút chuyển dạ.”
She could not avoid feeling sad at not having her husband at her side at the moment childbirth was about to start.
“chị ấy chuyển dạ lúc nửa đêm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free