no ấm
Định nghĩa
Có đầy đủ những cái cần thiết tối thiểu cho đời sống.
Từ tương đương
17 more languages
العربيةمقتدر
Ελληνικάεύπορος
Galegoadiñeirado
Italianobenestante
한국어넉넉하다
Türkçevarlıklı
Українськазабезпечений
Ví dụ
“Cuộc sống no ấm là điều không phải ai cũng có ở khu nhà nghèo này.”
Not everyone in this poor neighborhood can live without having to worry daily about food and other necessities.
“Dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, ai ai cũng no ấm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free