Nghĩa của no ấm | Babel Free
[nɔ˧˧ ʔəm˧˦]Định nghĩa
Có đầy đủ những cái cần thiết tối thiểu cho đời sống.
Từ tương đương
العربية
مقتدر
Ελληνικά
εύπορος
Español
rico
Français
aisé
Galego
adiñeirado
한국어
넉넉하다
Türkçe
varlıklı
Українська
забезпечений
Ví dụ
“Cuộc sống no ấm là điều không phải ai cũng có ở khu nhà nghèo này.”
Not everyone in this poor neighborhood can live without having to worry daily about food and other necessities.
“Dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, ai ai cũng no ấm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free