HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của no ấm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[nɔ˧˧ ʔəm˧˦]

Định nghĩa

Có đầy đủ những cái cần thiết tối thiểu cho đời sống.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cuộc sống no ấm là điều không phải ai cũng có ở khu nhà nghèo này.”

Not everyone in this poor neighborhood can live without having to worry daily about food and other necessities.

“Dưới chế độ xã hội chủ nghĩa, ai ai cũng no ấm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem no ấm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free