ấm no
Định nghĩa
Đủ ăn, đủ mặc.
Từ tương đương
23 more languages
Ví dụ
“Liệu cả gia đình này có được ấm no không (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free