Nghĩa của ấm no | Babel Free
[ʔəm˧˦ nɔ˧˧]Định nghĩa
Đủ ăn, đủ mặc.
Từ tương đương
Čeština
prosperující
Español
rico
Français
aisé
Italiano
avviato
avviato
benestante
benestante
prospero
prospero
prosperoso
vegete
vegeti
vegeti
vegeto
vegeto
vigoroso
日本語
隆盛
Português
próspero
ไทย
รุ่งโรจน์
Ví dụ
“Liệu cả gia đình này có được ấm no không (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free