Nghĩa của ẩm sì | Babel Free
ə̰m˧˩˧ si̤˨˩Định nghĩa
(thông tục) Rất ẩm.
Ví dụ
“quần áo ẩm sì”
“nền đất ẩm sì”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free