HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ấm ức

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˦ ʔɨk̚˧˦]

Định nghĩa

Ấm ức lắm.

Từ tương đương

10 more languages
Češtinanespokojený
हिन्दीबेदिल
日本語欿
Svenskaolycklig
Українськанезадоволений

Ví dụ

“ậm ực muốn khóc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ấm ức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free