ấm ức
Định nghĩa
Ấm ức lắm.
Từ tương đương
10 more languages
Češtinanespokojený
Gàidhligmì-thoilichte
हिन्दीबेदिल
日本語欿
Polskiniezadowolony
Русскийнедовольный
Svenskaolycklig
Українськанезадоволений
Ví dụ
“ậm ực muốn khóc”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free