Nghĩa của ẩm xìu | Babel Free
ə̰m˧˩˧ si̤w˨˩Định nghĩa
Ẩm và mềm ỉu.
Ví dụ
“miếng bánh đa ẩm xìu”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free