Nghĩa của ân cần | Babel Free
[ʔən˧˧ kən˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Sự ân cần của Nagamoto khiến Vạn cảnh giác.”
Nagamoto's thoughtfulness put Vạn on his guard.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free