HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an khang | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ xaːŋ˧˧]

Định nghĩa

Bình yên và mạnh khoẻ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tôi chúc bạn một năm mới an khang và thịnh vượng.”

I wish you a healthy, safe and properous New Year.

“kính chúc gia đình an khang, thịnh vượng”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an khang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free