an khang
Định nghĩa
Bình yên và mạnh khoẻ.
Từ tương đương
26 more languages
Azərbaycan dilisağ-salamat
Catalàsa i estalvi
Ελληνικάσώος και αβλαβής
Galegosan e salvo
हिन्दीसहीसलामत
Magyarép és egészséges
한국어무사하다
Lietuviųsveikas ir gyvas
Монголэнх тунх
Nederlandsveilig en wel
ਪੰਜਾਬੀਠੀਕ ਠਾਕ
Polskicały i zdrowy
Portuguêssão e salvo
Tiếng Việtbình an vô sự
Ví dụ
“Tôi chúc bạn một năm mới an khang và thịnh vượng.”
I wish you a healthy, safe and properous New Year.
“kính chúc gia đình an khang, thịnh vượng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free