Nghĩa của an khang | Babel Free
[ʔaːn˧˧ xaːŋ˧˧]Định nghĩa
Bình yên và mạnh khoẻ.
Từ tương đương
Azərbaycanca
sağ-salamat
Català
sa i estalvi
Ελληνικά
σώος και αβλαβής
English
safe and sound
Español
sano y salvo
Français
sain et sauf
Galego
san e salvo
हिन्दी
सहीसलामत
Magyar
ép és egészséges
한국어
무사하다
Lietuvių
sveikas ir gyvas
Монгол
энх тунх
Nederlands
veilig en wel
ਪੰਜਾਬੀ
ਠੀਕ ਠਾਕ
Português
são e salvo
Tiếng Việt
bình an vô sự
Ví dụ
“Tôi chúc bạn một năm mới an khang và thịnh vượng.”
I wish you a healthy, safe and properous New Year.
“kính chúc gia đình an khang, thịnh vượng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free