Nghĩa của an lành | Babel Free
[ʔaːn˧˧ lajŋ̟˨˩]Định nghĩa
Như yên lành
Ví dụ
“Cuộc sống an lành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free