Nghĩa của an nhiên | Babel Free
[ʔaːn˧˧ ɲiən˧˧]Định nghĩa
- Yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế.
- Bình an, thản nhiên.
Ví dụ
“thái độ an nhiên tự tại”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free