Nghĩa của ăn tham | Babel Free
an˧˧ tʰaːm˧˧Ví dụ
“Thằng bé ăn tham”
“Ăn tham vơ cả món lời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free