an toàn
Từ tương đương
14 more languages
Bosanskisigurnosni
Hrvatskisigurnosni
Nederlandsveiligheid
Polskibezpieczeństwo
Српскиsigurnosni
Українськазапобіжний
Tiếng Việtấn định
Ví dụ
“An toàn là bạn, tai nạn là thù.”
Safety is our friend, accidents are our enemies.
“Chú ý đến sự an toàn lao động.”
“An toàn là trên hết.”
“an toàn giao thông”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free