HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an toàn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ twaːn˨˩]

Định nghĩa

  1. Sự Yên ổn.
  2. Điều kiện bảo đảm để không xảy ra sự cố hay nguy hiểm, nói chung.

Từ tương đương

Ví dụ

“An toàn là bạn, tai nạn là thù.”

Safety is our friend, accidents are our enemies.

“Chú ý đến sự an toàn lao động.”
“An toàn là trên hết.”
“an toàn giao thông”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an toàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free