Nghĩa của an toàn | Babel Free
[ʔaːn˧˧ twaːn˨˩]Từ tương đương
Bosanski
sigurnosni
Español
seguridad
Hrvatski
sigurnosni
Nederlands
veiligheid
Polski
bezpieczeństwo
Српски
sigurnosni
Українська
запобіжний
Tiếng Việt
ấn định
Ví dụ
“An toàn là bạn, tai nạn là thù.”
Safety is our friend, accidents are our enemies.
“Chú ý đến sự an toàn lao động.”
“An toàn là trên hết.”
“an toàn giao thông”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free