HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of an toàn giao thông | Babel Free

Noun CEFR C2
/aːn˧˧ twa̤ːn˨˩ zaːw˧˧ tʰəwŋ˧˧/

Định nghĩa

Sự an toàn, thông suốt và không bị xâm hại đối với người và phương tiện tham gia giao thông khi hoạt động trên các tuyến đường bộ, đường sắt, đường thuỷ và đường hàng không.

Ví dụ

“Họp bàn giải pháp đảm bảo an toàn giao thông.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See an toàn giao thông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course