HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of an toàn khu | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔaːn˧˧ twaːn˨˩ xu˧˧]/

Định nghĩa

Địa điểm trong căn cứ địa cách mạng, có địa thế thuận lợi cho việc bảo vệ an toàn tuyệt đối người và cơ sở vật chất của cách mạng. Là nơi các cơ quan đầu não của cách mạng Việt Nam đóng trước Cách mạng Tháng Tám 1945, trong Kháng chiến chống Pháp và Kháng chiến chống Mĩ.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See an toàn khu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course