HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of an toàn sinh học | Babel Free

Noun CEFR C2
/aːn˧˧ twa̤ːn˨˩ sïŋ˧˧ ha̰ʔwk˨˩/

Định nghĩa

Các biện pháp quản lý an toàn trong các hoạt động: nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và khảo nghiệm; sản xuất, kinh doanh và sử dụng; nhập khẩu, xuất khẩu, lưu giữ và vận chuyển các sinh vật biến đổi gen; sản phẩm, hàng hoá có nguồn gốc từ sinh vật biến đổi gen.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See an toàn sinh học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course