Nghĩa của án treo | Babel Free
[ʔaːn˧˦ t͡ɕɛw˧˧]Từ tương đương
Afrikaans
opgeskorte vonnis
Deutsch
Bewährungsstrafe
Ελληνικά
αναστολή
English
suspended sentence
Français
sursis
Bahasa Indonesia
hukuman percobaan
Italiano
pena sospesa
中文
緩刑
ZH-TW
緩刑
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free