Nghĩa của an vui | Babel Free
[ʔaːn˧˧ vuj˧˧]Định nghĩa
Bình yên, an tâm và vui vẻ.
Ví dụ
“[…] có thể làm cho những người sống bên cạnh an vui và hạnh phúc mà không phải tốn kém tiền bạc hay công sức,[…]”
[…] that can make the people close to us feel peaceful, joyful, and happy without spending any money or effort, […]
“Cuộc sống an vui.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free