Nghĩa của ắng lặng | Babel Free
aŋ˧˥ la̰ʔŋ˨˩Định nghĩa
Ở trạng thái im bặt (không có) mọi hoặc một chút âm thanh, tiếng động nào.
Ví dụ
“bốn bề ắng lặng như tờ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free