Nghĩa của anh dũng | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ zʊwŋ͡m˦ˀ˥]Định nghĩa
- Dũng cảm quên mình.
- Can đảm khác thường
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free