HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của anh dũng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ zʊwŋ͡m˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Dũng cảm quên mình.
  2. Can đảm khác thường

Từ tương đương

Ví dụ

“hi sinh anh dũng”
“Quân ta anh dũng lại hào hùng (Xuân Thủy)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh dũng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free