Meaning of anh hùng | Babel Free
/[ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩]/Định nghĩa
- Người lập nên công trạng đặc biệt lớn lao đối với nhân dân, đất nước.
- Nhân vật thần thoại có tài năng và khí phách lớn, làm nên những việc phi thường.
- Danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước tặng thưởng cho người hoặc đơn vị có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lao động hoặc chiến đấu.
Từ tương đương
English
Hero
Ví dụ
“Nguyễn Huệ là một anh hùng dân tộc.”
“Các anh hùng trong truyện thần thoại Hi Lạp.”
“Anh hùng lao động.”
“Anh hùng các lực lượng vũ trang.”
“Đại đội không quân anh hùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.