HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

anh hùng

Danh từ CEFR B2
[ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Người lập nên công trạng đặc biệt lớn lao đối với nhân dân, đất nước.
  2. Nhân vật thần thoại có tài năng và khí phách lớn, làm nên những việc phi thường.
  3. Danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước tặng thưởng cho người hoặc đơn vị có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong lao động hoặc chiến đấu.

Từ tương đương

Englishhero
DeutschHeld
11 more languages
Češtinahrdinarek
ΕλληνικάΗρώ
日本語
Kurdîhêrohero
Nederlandsheld
Portuguêsherói
Türkçekahraman
Tiếng Việthảo hán

Ví dụ

“Nguyễn Huệ là một anh hùng dân tộc.”
“Các anh hùng trong truyện thần thoại Hi Lạp.”
Anh hùng lao động.”
Anh hùng các lực lượng vũ trang.”
“Đại đội không quân anh hùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem anh hùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free