Nghĩa của anh ách | Babel Free
[ʔajŋ̟˧˧ ʔajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
nelagodno
neudobno
neugodno
nezgodno
razdražljivo
незгодно
нелагодно
неугодно
неудобно
раздражљиво
Ελληνικά
άβολα
Galego
incomodamente
Ví dụ
“tức anh ách”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free