HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ắt là

Trạng từ CEFR B2
at˧˥ la̤ː˨˩

Định nghĩa

Như ắt hẳn

Ví dụ

“"Mình không lấy qua, ắt là mình thiệt, Qua không lấy mình, qua biết lấy ai." (Cdao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ắt là được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free