HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an ninh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔaːn˧˧ nïŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Được yên ổn, không có rối ren.
  2. quan có nhiệm vụ bảo vệ sự yên ổn và trật tự của xã hội.

Từ tương đương

English security

Ví dụ

“an ninh mạng”

cybersecurity

“Giữ cho xã hội an ninh cơ quan an ninh.”
“Các cán bộ của cơ quan an ninh đã khám phá được một vụ cướp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an ninh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free