Nghĩa của an ninh | Babel Free
[ʔaːn˧˧ nïŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
security
Ví dụ
“an ninh mạng”
cybersecurity
“Giữ cho xã hội an ninh cơ quan an ninh.”
“Các cán bộ của cơ quan an ninh đã khám phá được một vụ cướp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free