Nghĩa của an ninh mạng | Babel Free
[ʔaːn˧˧ nïŋ˧˧ maːŋ˧˨ʔ]Định nghĩa
Một nhánh của lĩnh vực an toàn thông tin áp dụng cho hệ thống mạng lưới và hệ thống máy tính, bảo vệ an toàn cho máy tính, mạng, ứng dụng phần mềm, hệ thống quan trọng và dữ liệu khỏi các mối đe dọa kỹ thuật số tiềm ẩn.
Từ tương đương
العربية
أمن الحاسوب
Català
ciberseguretat
Ελληνικά
κυβερνοασφάλεια
Gaeilge
slándáil ríomhaireachta
Íslenska
tölvuöryggi
Italiano
cybersicurezza
ქართული
კიბერუსაფრთხოება
Қазақ тілі
киберқауіпсіздік
Bahasa Melayu
keselamatan siber
Русский
кибербезопа́сность
Kiswahili
usalama wa kimtandao
Türkçe
bilgisayar güvenliği
Українська
кібербезпека
中文
計算機安全
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free