HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of an ninh mạng | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔaːn˧˧ nïŋ˧˧ maːŋ˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Một nhánh của lĩnh vực an toàn thông tin áp dụng cho hệ thống mạng lưới và hệ thống máy tính, bảo vệ an toàn cho máy tính, mạng, ứng dụng phần mềm, hệ thống quan trọng và dữ liệu khỏi các mối đe dọa kỹ thuật số tiềm ẩn.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See an ninh mạng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course