Nghĩa của ấn phẩm | Babel Free
ən˧˥ fə̰m˧˩˧Định nghĩa
Vật phẩm, đồ dùng liên quan đến những sản phẩm được tạo ra trong ngành in ấn như sách báo, tạp chí, tờ rơi quảng cáo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free