Nghĩa của ân oán | Babel Free
ən˧˧ waːn˧˥Định nghĩa
Ân nghĩa và thù oán.
Ví dụ
“Chút còn ân oán đôi đường chửa xong (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free