Nghĩa của an nhàn | Babel Free
[ʔən˧˧ ɲən˧˧]Từ tương đương
Afrikaans
weldoener
Čeština
dobrodinec
Cymraeg
cymwynaswr
Esperanto
bonfaranto
فارسی
نیکوکار
Gàidhlig
ban-oirchisiche
Magyar
jótevő
한국어
은인
Latina
benefactor
Malagasy
ray aman-dreny
Македонски
добротвор
Русский
благодетель
благодетельница
благотворитель
благотвори́тельница
до́брая фе́я
покрови́тельница
фе́я-крёстная
Svenska
välgörare
ไทย
ผู้อุปการะ
Türkçe
hayırsever
Tiếng Việt
cứu tinh
Ví dụ
“Đền đáp ân nhân đã cứu mạng mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free