HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

an nhàn

Danh từ CEFR B2
[ʔən˧˧ ɲən˧˧]

Định nghĩa

Người làm ơn, trong quan hệ với người mang ơn.

Từ tương đương

32 more languages

Ví dụ

“Đền đáp ân nhân đã cứu mạng mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an nhàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free