an nhàn
Từ tương đương
32 more languages
Afrikaansweldoener
Češtinadobrodinec
Cymraegcymwynaswr
Esperantobonfaranto
فارسینیکوکار
Gàidhligban-oirchisiche
Magyarjótevő
한국어은인
Latinabenefactor
Malagasyray aman-dreny
Македонскидобротвор
Русскийблагодетельблагодетельницаблаготворительблаготвори́тельницадо́брая фе́япокрови́тельницафе́я-крёстная
Svenskavälgörare
ไทยผู้อุปการะ
Türkçehayırsever
Tiếng Việtcứu tinh
Ví dụ
“Đền đáp ân nhân đã cứu mạng mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free