Nghĩa của cứu tinh | Babel Free
[kiw˧˦ tïŋ˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“"Jeanne Anna Villarial! Con là may mắn, là cứu tinh, hạnh phúc của ta!"”
"Jeanne Anna Villarial! You are our luck, our savior and our happiness!"
“Vị cứu tinh của một quốc gia.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free