HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của an lạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
aːn˧˧ la̰ːʔk˨˩

Định nghĩa

  1. Sự hạnh phúc, niềm vui, sự thoải mái, thư thái hay trạng thái phúc lạc.
  2. Một phường thuộc thành phố Cần Thơ, Việt Nam.
  3. Một phường thuộc quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  4. Tên gọi các xã thuộc huyện Hạ Lang (Cao Bằng), huyện Lục Yên (Yên Bái), huyện Sơn Động (Bắc Giang), huyện Chí Linh (Hải Dương), huyện Lạc Thuỷ (Hoà Bình).

Từ tương đương

বাংলা নির্বাণ
Čeština nirvána
Deutsch Nirvana Nirwana
Ελληνικά νιρβάνα
English Nirvana
Español nirvana
Français nirvana
Gaeilge nirbheána
हिन्दी निर्वाण
Magyar nirvána
Bahasa Indonesia nirwana
Italiano nirvana
日本語 入寂 入滅 寂滅 涅槃
Қазақша нирвана
ខ្មែរ និព្វាន
한국어 니르바나 열반 적멸 해탈
ລາວ ນິພານ
Bahasa Melayu nirwana
မြန်မာဘာသာ နိဗ္ဗာန်
Nederlands nirwana
Polski nirwana
Português nirvana
Русский нирвана
Српски nirvana нирвана
ไทย นิพพาน
Українська нірвана
اردو نروان
Tiếng Việt niết bàn tú tài vô vi

Ví dụ

“Sống an lạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free