HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

an lạc

Danh từ CEFR B2
aːn˧˧ la̰ːʔk˨˩

Định nghĩa

  1. Sự hạnh phúc, niềm vui, sự thoải mái, thư thái hay trạng thái phúc lạc.
  2. Một phường thuộc thành phố Cần Thơ, Việt Nam.
  3. Một phường thuộc quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
  4. Tên gọi các xã thuộc huyện Hạ Lang (Cao Bằng), huyện Lục Yên (Yên Bái), huyện Sơn Động (Bắc Giang), huyện Chí Linh (Hải Dương), huyện Lạc Thuỷ (Hoà Bình).

Từ tương đương

EnglishNirvana
Españolnirvana
Françaisnirvana
31 more languages
বাংলানির্বাণ
Češtinanirvána
Ελληνικάνιρβάνα
Gaeilgenirbheána
हिन्दीनिर्वाण
Magyarnirvána
Bahasa Indonesianirwana
Italianonirvana
日本語入寂入滅寂滅涅槃
Қазақ тілінирвана
ភាសាខ្មែរនិព្វាន
Bahasa Melayunirwana
မြန်မာနိဗ္ဗာန်
Nederlandsnirwana
Polskinirwana
Portuguêsnirvana
Русскийнирвана
Українськанірвана
اردونروان

Ví dụ

“Sống an lạc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem an lạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free