Nghĩa của ăn lậm | Babel Free
[ʔan˧˧ ləm˧˨ʔ]Ví dụ
“Thằng đó toàn ăn lậm tiền của người ta chứ có uy tín gì.”
That guy steals money from others all the time, let alone distrustful.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free