Nghĩa của tú tài | Babel Free
[tu˧˦ taːj˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
اَلنِّرْفَانَا
বাংলা
নির্বাণ
Čeština
nirvána
Ελληνικά
νιρβάνα
English
Nirvana
Español
nirvana
Français
nirvana
Gaeilge
nirbheána
हिन्दी
निर्वाण
Magyar
nirvána
Bahasa Indonesia
nirwana
Italiano
nirvana
Қазақша
нирвана
ខ្មែរ
និព្វាន
ລາວ
ນິພານ
Монгол
ᠭᠠᠰᠠᠯᠠᠩ ᠠᠴᠠ ᠨᠥᠭᠴᠢᠭᠰᠡᠨ
Bahasa Melayu
nirwana
မြန်မာဘာသာ
နိဗ္ဗာန်
Nederlands
nirwana
Polski
nirwana
Português
nirvana
Русский
нирвана
ไทย
นิพพาน
Українська
нірвана
اردو
نروان
Ví dụ
“Hiện nay ở Việt Nam người tốt nghiệp trung học cũng được nhận bằng tú tài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free