từ tâm
Định nghĩa
- Lòng thương người.
- Lòng ích kỷ.
Ví dụ
“Bà cụ giàu từ tâm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free