HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ăn khách

Tính từ CEFR B2
[ʔan˧˧ xajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Thu hút được nhiều khách hàng, được khách hàng ưa chuộng.

Ví dụ

“một bộ phim ăn khách của đạo diễn...”

a popular movie by director...

“bộ phim ăn khách”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn khách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free