Nghĩa của ăn khách | Babel Free
[ʔan˧˧ xajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Thu hút được nhiều khách hàng, được khách hàng ưa chuộng.
Ví dụ
“một bộ phim ăn khách của đạo diễn...”
a popular movie by director...
“bộ phim ăn khách”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free