HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ẩm thấp | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˩ tʰəp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Có chứa nhiều hơi nước; ẩm (nói khái quát).
  2. Không cao ráo.

Từ tương đương

العربية خضل رطب مبلول
Bosanski Sur sur vlažan влажан
Čeština vlhký
Ελληνικά αστέγνωτος νωπός
English damp dank humid
Español húmedo
Français Damp humide
עברית לח
हिन्दी आर्द्र गीला नम सीला
Bahasa Indonesia lembap
日本語 湿 湿っぽい 湿潤
한국어 습하다
Kurdî şûr şûr
Latina aquilentus
Latviešu mikls mitrs slapjš ūdeņains valgans valgs
Nederlands vochtig
Polski wilgotny
Português úmido
Српски sur vlažan влажан
Svenska däven fuktig sur
Türkçe nemli rutubetli
Tiếng Việt ướt át

Ví dụ

“Khí hậu ẩm thấp.”
“Nhà cửa ẩm thấp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ẩm thấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free