Nghĩa của ẩm thấp | Babel Free
[ʔəm˧˩ tʰəp̚˧˦]Định nghĩa
- Có chứa nhiều hơi nước; ẩm (nói khái quát).
- Không cao ráo.
Từ tương đương
Ví dụ
“Khí hậu ẩm thấp.”
“Nhà cửa ẩm thấp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free