HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của âm thầm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔəm˧˧ tʰəm˨˩]

Định nghĩa

  1. Lặng lẽ.
  2. Trgt. Ngấm ngầm, không nói ra.

Từ tương đương

English quiet silent

Ví dụ

“Đêm thanh những âm thầm với bóng (BNT)”
Đau đớn âm thầm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem âm thầm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free