HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vung vinh | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vʊwŋ͡m˧˧ vïŋ˧˧]

Định nghĩa

well-off, financially comfortable, (especially) proud of being so

Từ tương đương

Deutsch bemittelt
English well-off
Español rico
한국어 넉넉하다
Nederlands vermogend
Polski zamożny
Русский зажиточный
Svenska välmående

Ví dụ

“[…] con Mỵ nghèo, toàn mặc đồ cũ của chị Hai, 18 tuổi mới vung vinh được bộ quần áo của chính mình.”

[…] Mỵ was poor and always wore her older sister's hand-me-downs; at 18 she finally became the proud owner of a set of clothes of her own.

“Gái 4 đời chồng sống vung vinh nhờ tiền cấp dưỡng nuôi con”

After four husbands, woman lives comfortably off child support

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vung vinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free