Nghĩa của vung vinh | Babel Free
[vʊwŋ͡m˧˧ vïŋ˧˧]Định nghĩa
well-off, financially comfortable, (especially) proud of being so
Từ tương đương
Ví dụ
“[…] con Mỵ nghèo, toàn mặc đồ cũ của chị Hai, 18 tuổi mới vung vinh được bộ quần áo của chính mình.”
[…] Mỵ was poor and always wore her older sister's hand-me-downs; at 18 she finally became the proud owner of a set of clothes of her own.
“Gái 4 đời chồng sống vung vinh nhờ tiền cấp dưỡng nuôi con”
After four husbands, woman lives comfortably off child support
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free