HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

vùng xám

Tính từ CEFR B2
vṳŋ˨˩ saːm˧˥

Định nghĩa

là những vùng đất có màu xám hoặc bất cứ những vùng nào khác. Nó là từ ghép của vùng và xám.

Từ tương đương

Englishareagray
Françaisgraygrisgrisergrisonner
17 more languages
Bosanskisive
Češtinagraysedšedivýsivě
DeutschgrauGray
Hrvatskisive
Italianogray
한국어세다
Kurdîşîve
Portuguêscinzagray
Српскиsive
Türkçebozdemiridemirîgri
Tiếng Việt
中文灰色
繁體中文灰色

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vùng xám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free