HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vùng xám | Babel Free

Tính từ CEFR B2
vṳŋ˨˩ saːm˧˥

Định nghĩa

là những vùng đất có màu xám hoặc bất cứ những vùng nào khác. Nó là từ ghép của vùng và xám.

Từ tương đương

Bosanski sive
Čeština gray sed šedivý sivě
Deutsch grau Gray
English area gray gray gray
Español agrisar encanecer gris gris plomo
Français gray gris gris griser grisonner
Hrvatski sive
Italiano gray
한국어 세다
Kurdî şîve
Polski popielaty szary
Português cinza cinza gray
Српски sive
Türkçe boz boz demirî demiri gri
Tiếng Việt
中文 灰色
繁體中文 灰色

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vùng xám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free